THÔNG TIN TUYỂN SINH
NGÀNH ĐÀO TẠO
8480201
Công nghệ thông tin
Tổ hợp:
Phương thức: Tuyển thẳng; Xét tuyển
Danh sách tổ hợp môn xét tuyển
| TT | Mã tổ hợp | Tổ hợp môn xét tuyển | TT | Mã tổ hợp | Tổ hợp môn xét tuyển |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A00 | Toán, Lý, Hóa | 30 | D66 | Văn, GDCD, Tiếng Anh |
| 2 | A01 | Toán, Lý, Tiếng Anh | 31 | D84 | Toán, GDCD, Tiếng Anh |
| 3 | A02 | Toán, Lý, Sinh | 32 | D96 | Toán, KXHXH, Tiếng Anh |
| 4 | A03 | Toán, Lý, Sử | 33 | X01 | Toán, Văn, GDKT và PL |
| 5 | A04 | Toán, Lý, Địa | 34 | X02 | Toán, Văn, Tin học |
| 6 | A06 | Toán, Hóa, Địa | 35 | X03 | Văn, Toán, Công Nghệ Nông nghiệp |
| 7 | A07 | Toán, Sử, Địa | 36 | X04 | Văn, Toán, Công Nghệ Công nghiệp |
| 8 | A08 | Toán, Sử, GDCD | 37 | X06 | Toán, Lý, Tin |
| 9 | A09 | Toán, Địa, GDCD | 38 | X07 | Toán, Lý, Công nghệ công nghiệp |
| 10 | B00 | Toán, Hóa, Sinh | 39 | X08 | Toán, Vật lí, Công nghệ nông nghiệp |
| 11 | B02 | Toán, Sinh, Địa | 40 | X12 | Toán, Hóa, Công nghệ nông nghiệp |
| 12 | B03 | Toán, Sinh, Văn | 41 | X13 | Toán, Sinh, GDKT và PL |
| 13 | B04 | Toán, Sinh, GDCD | 42 | X14 | Toán, Sinh, Tin học |
| 14 | B08 | Toán, Sinh, Tiếng Anh | 43 | X16 | Toán, Sinh, Công Nghệ Nông nghiệp |
| 15 | C00 | Văn, Sử, Địa | 44 | X17 | Toán, Sử, GDKT và PL |
| 16 | C01 | Văn, Toán, Lý | 45 | X19 | Toán, Sử, Công nghệ công nghiệp |
| 17 | C02 | Văn, Toán, Hóa | 46 | X21 | Toán, Địa, GDKT và PL |
| 18 | C03 | Văn, Toán, Sử | 47 | X22 | Toán, Địa, Tin học |
| 19 | C04 | Văn, Toán, Địa | 48 | X23 | Toán, Địa, Công nghệ công nghiệp |
| 20 | C14 | Văn, Toán, GDCD | 49 | X25 | Toán, GDKT và PL, Tiếng Anh |
| 21 | C19 | Văn, Sử, GDCD | 50 | X26 | Toán, Tin, Tiếng Anh |
| 22 | C20 | Văn, Địa, GDCD | 51 | X27 | Toán, Công Nghệ Công nghiệp, Tiếng Anh |
| 23 | D01 | Toán, Văn, Tiếng Anh | 52 | X54 | Toán, GDKT và PL, Công nghệ công nghiệp |
| 24 | D07 | Toán, Hóa, Tiếng Anh | 53 | X69 | Văn, Sinh, Công Nghệ Nông nghiệp |
| 25 | D08 | Toán, Sinh, Tiếng Anh | 54 | X70 | Văn, Lịch sử, GDKT và PL |
| 26 | D09 | Toán, Sử, Tiếng Anh | 55 | X74 | Văn, Địa, GDKT và PL |
| 27 | D10 | Toán, Địa, Tiếng Anh | 56 | X78 | Văn, GDKT và PL, Tiếng Anh |
| 28 | D14 | Văn, Sử, Tiếng Anh | 57 | X79 | Văn, Tin học, Tiếng Anh |
| 29 | D15 | Văn, Địa, Tiếng Anh |