THÔNG TIN TUYỂN SINH
Thông báo về việc Công bố điểm sàn đăng ký xét tuyển đại học hệ chính quy các phương thức xét tuyển năm 2025
Xem chi tiết
|
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT VĨNH LONGTHÔNG TIN TUYỂN SINH NĂM 2026 |
|
Tổ hợp: A01, A09, D01, C03, A04, A08, C04, D10, X17, X21 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL
Tổ hợp: A01, C03, C14, C04, C01, D01, X01, X02, D96, X03 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL
Tổ hợp: A01, A09, D01, A08, C04, D10, X17, X21, X26 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL
Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL
Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL
Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X19, X23 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL
Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X19, X23 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL
Tổ hợp: A00, C01, D01, D07, A01, C03, C04, X02, X26, X03 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL
Tổ hợp: A01, A09, D01, A08, C04, D10, X17, X21, X22 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL
Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL
Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL
Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL
Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL
Tổ hợp: A00, B00, C04, D01, A01, A04, A06, A02, X08, X12 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL
Tổ hợp: A01, B00, C04, D01, B08, A02, B04, B02, X13, X14 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL
Tổ hợp: A00, A01, B00, C04, B08, C02, B03, B02 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL
Tổ hợp: A00, B00, C04, D01, A01, A04, A06, A02, X08, X12 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL
Tổ hợp: C00, C03, C19, D01, C14, C04, D15, X01, X02, X70 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL
Tổ hợp: C00, C03, C19, D01, C14, C04, D15, X01, X02, X70 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL
Tổ hợp: C00, C03, C19, D01, C14, C04, D15, X01, X02, X70 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL
Tổ hợp: C00, C03, C19, D01, C14, C04, D15, X01, X02, X70 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL
Tổ hợp: C00, C03, D01, C14, X01, X17, X70, X74, X03, X54 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL
Tổ hợp: C03, C04, D01, C14, A09, X01, X02, X03, X04, X21 (dự kiến)
Phương thức: Điểm thi THPT
Tổ hợp: D01, D14, D15, D09, D10, D66, D84, D07, X25, X78 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL
Tổ hợp: A00, A01, D15, C03, D07, C14, C04, X01, X26, X03 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL
Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL
Tổ hợp: C14, C19, C20, D66, D09, D15, D01, C03, X01, X70, X74, X78 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL
Tổ hợp: A00, A02, B00, B08, D07, D08, X16, X69 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL
Tổ hợp: A00, A02, B00, B08, D07, D08, X16, X69 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL
Tổ hợp: A00, A01, A02, B00, B02, B08, C04, D01 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL
Tổ hợp: A00, C01, D01, X01, X02, X03, X06, X25, X26, X27 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL
Tổ hợp: C03, C14, C19, C20, D01, D09, D15, D66, X01, X70, X78 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL
Tổ hợp: C00, C03, C14, C19, D01, X01, X03, X17, X70, X74 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL
Tổ hợp: A01, A09, C03, C04, D01, D10, X17, X21, X79 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL
Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, C01, A03, A04, A07 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL
Tổ hợp: C03, C14, C19, C20, D01, D09, D15, D66, X01, X70, X78 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL
| TT | Mã tổ hợp | Tổ hợp môn xét tuyển | TT | Mã tổ hợp | Tổ hợp môn xét tuyển |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A00 | Toán, Lý, Hóa | 22 | C20 | Văn, Địa, GDCD |
| 2 | A01 | Toán, Lý, Tiếng Anh | 23 | D01 | Toán, Văn, Tiếng Anh |
| 3 | A02 | Toán, Lý, Sinh | 24 | D07 | Toán, Hóa, Tiếng Anh |
| 4 | A03 | Toán, Lý, Sử | 25 | D09 | Toán, Lịch sử, Tiếng Anh |
| 5 | A04 | Toán, Lý, Địa | 26 | D10 | Toán, Địa, Tiếng Anh |
| 6 | A06 | Toán, Hóa, Địa | 27 | D14 | Văn, Lịch sử, Tiếng Anh |
| 7 | A07 | Toán, Sử, Địa | 28 | D15 | Văn, Địa, Tiếng Anh |
| 8 | A08 | Toán, Sử, GDCD | 29 | D66 | Văn, GDCD, Tiếng Anh |
| 9 | A09 | Toán, Địa, GDCD | 30 | D84 | Toán, GDCD, Tiếng Anh |
| 10 | B00 | Toán, Hóa, Sinh | 31 | X01 | Toán, Văn, GDKT và PL |
| 11 | B02 | Toán, Sinh, Địa | 32 | X02 | Toán, Văn, Tin học |
| 12 | B03 | Toán, Sinh, Văn | 33 | X03 | Văn, Toán, Công Nghệ Nông nghiệp |
| 13 | B04 | Toán, Sinh, GDCD | 34 | X04 | Văn, Toán, Công Nghệ Công nghiệp |
| 14 | B08 | Toán, Sinh, Tiếng Anh | 35 | X13 | Toán, Địa, GDKT và PL |
| 15 | C00 | Văn, Sử, Địa | 36 | X17 | Toán, Sử, GDKT và PL |
| 16 | C01 | Văn, Toán, Lý | 37 | X21 | Toán, Sinh, GDKT và PL |
| 17 | C02 | Văn, Toán, Hóa | 38 | X25 | Toán, GDKT và PL, Tiếng Anh |
| 18 | C03 | Văn, Toán, Lịch sử | 39 | X26 | Toán, Tin, Tiếng Anh |
| 19 | C04 | Văn, Toán, Địa | 40 | X70 | Văn, Lịch sử, GDKT và PL |
| 20 | C14 | Văn, Toán, GDCD | 41 | X74 | Văn, Địa, GDKT và PL |
| 21 | C19 | Văn, Sử, GDCD | 42 | X78 | Văn, GDKT và PL, Tiếng Anh |