| 1 |
Họ và tên |
✔ |
Nhập họ và tên đầy đủ IN HOA, có dấu, đúng như trong CCCD. Ví dụ: NGUYỄN VĂN A. Không viết tắt. |
| 2 |
Giới tính |
— |
Chọn Nam hoặc Nữ từ danh sách thả xuống. |
| 3 |
Ngày sinh |
✔ |
Nhập theo định dạng Ngày/Tháng/Năm. Ví dụ: 05/03/2007. Hệ thống sẽ tự định dạng khi gõ. |
| 4 |
Giấy khai sinh |
✔ |
Tải lên ảnh chụp/scan Giấy khai sinh (định dạng JPG, PNG). Ảnh phải rõ nét, đọc được đầy đủ thông tin. Nhấn "Chọn giấy khai sinh" để chọn file từ máy. |
| 5 |
Nơi sinh |
✔ |
Chọn tỉnh/thành phố nơi sinh từ danh sách. Nếu nơi sinh không có trong danh sách, chọn "Không có trong mục chọn" để nhập tay. |
| 6 |
Dân tộc |
✔ |
Chọn dân tộc từ danh sách thả xuống. Phần lớn thí sinh chọn Kinh. |
| 7 |
Số CCCD/CMND |
✔ |
Nhập đầy đủ số CCCD 12 chữ số. Không nhập dấu cách, dấu gạch. |
| 8 |
Ngày cấp CCCD |
✔ |
Nhập ngày cấp CCCD, định dạng Ngày/Tháng/Năm. Xem trên mặt sau CCCD. |
| 9 |
Nơi cấp CCCD |
✔ |
Nhập cơ quan cấp, thường là "Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội" hoặc theo mặt sau CCCD. |
| 10 |
Ảnh CCCD mặt trước |
✔ |
Tải lên ảnh chụp mặt trước CCCD (có ảnh, họ tên, ngày sinh). Ảnh rõ nét, không bị che khuất, định dạng JPG/PNG. |
| 11 |
Ảnh CCCD mặt sau |
✔ |
Tải lên ảnh chụp mặt sau CCCD (có mã vạch, quê quán, ngày cấp). Định dạng JPG/PNG. |
| 12 |
Tỉnh/TP thường trú |
✔ |
Chọn tỉnh/thành phố thường trú (hộ khẩu) từ danh sách. Nếu hệ thống ở chế độ nhập tay (do sáp nhập tỉnh), gõ trực tiếp tên tỉnh. |
| 13 |
Xã/Huyện thường trú |
✔ |
Chọn xã/huyện sau khi đã chọn tỉnh (hoặc nhập tay nếu ở chế độ tự do). Thông tin này dùng để xác định khu vực ưu tiên. |
| 14 |
Đối tượng ưu tiên |
— |
Chọn đúng đối tượng ưu tiên nếu có (ĐT01–ĐT07). Nếu không thuộc đối tượng nào, giữ nguyên "Không thuộc đối tượng nào". Nhấn "Xem chi tiết ĐTUT tại đây" để tra bảng đối tượng. ⚠ Nếu chọn đối tượng, cần tải lên ảnh minh chứng. |
| 15 |
Khu vực ưu tiên |
✔ |
Chọn khu vực theo nơi học lớp 12: KV1 (vùng sâu/xa), KV2-NT (nông thôn), KV2 (thị xã/quận nhỏ), KV3 (thành phố lớn – không được cộng điểm). Xem lại học bạ hoặc hỏi trường THPT nếu không chắc. |
| 16 |
Năm tốt nghiệp |
✔ |
Nhập năm đã tốt nghiệp THPT. Ví dụ: 2026. Thí sinh tốt nghiệp nhiều năm trước vẫn nhập đúng năm của mình. |
| 17 |
Tỉnh trường THPT |
✔ |
Chọn tỉnh nơi trường THPT (lớp 12) đóng. Sau khi chọn, danh sách trường sẽ xuất hiện để chọn bên dưới. |
| 18 |
Trường THPT lớp 12 |
✔ |
Chọn tên trường THPT đã học lớp 12 từ danh sách (sau khi đã chọn tỉnh). |
| 19 |
Email |
✔ |
Nhập địa chỉ email đang dùng (dùng để nhận thông báo từ Nhà trường). Ví dụ: nguyenvana@gmail.com. Kiểm tra kỹ không gõ nhầm. |
| 20 |
Số điện thoại |
✔ |
Nhập số điện thoại di động đang dùng (10 chữ số, bắt đầu bằng 0). Nhà trường có thể liên hệ qua số này. |
| 21 |
Địa chỉ liên hệ |
✔ |
Nhập đầy đủ địa chỉ nơi ở hiện tại. Ví dụ: 73 Nguyễn Huệ, Phường Long Châu, Tỉnh Vĩnh Long. |