Tính điểm trúng tuyển
Thông tin
tuyển sinh
Đăng ký
xét tuyển
Tìm hồ sơ
đăng ký
Chính sách
hỗ trợ
Tính điểm
trúng tuyển
THÔNG TIN TUYỂN SINH
Thông báo
Thông báo tuyển sinh đại học đào tạo từ xa năm 2024
Xem chi tiết
Mẫu phiếu
Phiếu đăng ký xét tuyển Đại học hệ đào tạo từ xa năm 2024
Xem chi tiết
NGÀNH ĐÀO TẠO
7310101
Kinh tế

Tổ hợp: A00, A01, D01, C04
Phương thức: Học bạ; Kết quả học tập TC, CĐ, ĐH

7510201
Công nghệ kỹ thuật cơ khí

Tổ hợp: A00, A01, D01, C04
Phương thức: Học bạ; Kết quả học tập TC, CĐ, ĐH

7510203
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

Tổ hợp: A00, A01, D01, C04
Phương thức: Học bạ; Kết quả học tập TC, CĐ, ĐH

7510205
Công nghệ kỹ thuật ô tô

Tổ hợp: A00, A01, D01, C04
Phương thức: Học bạ; Kết quả học tập TC, CĐ, ĐH

7510102
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

Tổ hợp: A00, A01, D01, C04
Phương thức: Học bạ; Kết quả học tập TC, CĐ, ĐH

7510301
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

Tổ hợp: A00, A01, D01, C04
Phương thức: Học bạ; Kết quả học tập TC, CĐ, ĐH

7510303
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và TĐH

Tổ hợp: A00, A01, D01, C04
Phương thức: Học bạ; Kết quả học tập TC, CĐ, ĐH

7510206
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh)

Tổ hợp: A00, A01, D01, C04
Phương thức: Học bạ; Kết quả học tập TC, CĐ, ĐH

7480201
Công nghệ thông tin

Tổ hợp: A00, A01, D01, C04
Phương thức: Học bạ; Kết quả học tập TC, CĐ, ĐH

7540101
Công nghệ thực phẩm

Tổ hợp: B00, A01, D01, C04
Phương thức: Học bạ; Kết quả học tập TC, CĐ, ĐH

7640101
Thú y

Tổ hợp: B00, A01, D01, C04
Phương thức: Học bạ; Kết quả học tập TC, CĐ, ĐH

7380101
Luật

Tổ hợp: A01, D01, C00, C19
Phương thức: Học bạ; Kết quả học tập TC, CĐ, ĐH

7810101
Du lịch

Tổ hợp: A01, D01, C00, C19
Phương thức: Học bạ; Kết quả học tập TC, CĐ, ĐH

7760101
Công tác xã hội

Tổ hợp: A01, D01, C00, C19
Phương thức: Học bạ; Kết quả học tập TC, CĐ, ĐH

7810103
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

Tổ hợp: A01, D01, C00, C19
Phương thức: Học bạ; Kết quả học tập TC, CĐ, ĐH

Danh sách tổ hợp môn xét tuyển

TT Mã tổ hợp Tổ hợp môn xét tuyển TT Mã tổ hợp Tổ hợp môn xét tuyển
1A00Toán, Lý, Hóa30D66Văn, GDCD, Tiếng Anh
2A01Toán, Lý, Tiếng Anh31D84Toán, GDCD, Tiếng Anh
3A02Toán, Lý, Sinh32D96Toán, KXHXH, Tiếng Anh
4A03Toán, Lý, Sử33X01Toán, Văn, GDKT và PL
5A04Toán, Lý, Địa34X02Toán, Văn, Tin học
6A06Toán, Hóa, Địa35X03Văn, Toán, Công Nghệ Nông nghiệp
7A07Toán, Sử, Địa36X04Văn, Toán, Công Nghệ Công nghiệp
8A08Toán, Sử, GDCD37X06Toán, Lý, Tin
9A09Toán, Địa, GDCD38X07Toán, Lý, Công nghệ công nghiệp
10B00Toán, Hóa, Sinh39X08Toán, Vật lí, Công nghệ nông nghiệp
11B02Toán, Sinh, Địa40X12Toán, Hóa, Công nghệ nông nghiệp
12B03Toán, Sinh, Văn41X13Toán, Sinh, GDKT và PL
13B04Toán, Sinh, GDCD42X14Toán, Sinh, Tin học
14B08Toán, Sinh, Tiếng Anh43X16Toán, Sinh, Công Nghệ Nông nghiệp
15C00Văn, Sử, Địa44X17Toán, Sử, GDKT và PL
16C01Văn, Toán, Lý45X19Toán, Sử, Công nghệ công nghiệp
17C02Văn, Toán, Hóa46X21Toán, Địa, GDKT và PL
18C03Văn, Toán, Sử47X22Toán, Địa, Tin học
19C04Văn, Toán, Địa48X23Toán, Địa, Công nghệ công nghiệp
20C14Văn, Toán, GDCD49X25Toán, GDKT và PL, Tiếng Anh
21C19Văn, Sử, GDCD50X26Toán, Tin, Tiếng Anh
22C20Văn, Địa, GDCD51X27Toán, Công Nghệ Công nghiệp, Tiếng Anh
23D01Toán, Văn, Tiếng Anh52X54Toán, GDKT và PL, Công nghệ công nghiệp
24D07Toán, Hóa, Tiếng Anh53X69Văn, Sinh, Công Nghệ Nông nghiệp
25D08Toán, Sinh, Tiếng Anh54X70Văn, Lịch sử, GDKT và PL
26D09Toán, Sử, Tiếng Anh55X74Văn, Địa, GDKT và PL
27D10Toán, Địa, Tiếng Anh56X78Văn, GDKT và PL, Tiếng Anh
28D14Văn, Sử, Tiếng Anh57X79Văn, Tin học, Tiếng Anh
29D15Văn, Địa, Tiếng Anh