Tính điểm trúng tuyển
Thông tin
tuyển sinh
Đăng ký
xét tuyển
Tìm hồ sơ
đăng ký
Chính sách
hỗ trợ
Tính điểm
trúng tuyển
THÔNG TIN TUYỂN SINH
Thông báo
Thông tin tuyển sinh đại học chính quy năm 2025
Xem chi tiết
Thông báo
Thông báo về việc Công bố điểm sàn đăng ký xét tuyển đại học hệ chính quy các phương thức xét tuyển năm 2025
Xem chi tiết
Thông báo
Thông báo về việc Công bố điểm sàn đăng ký xét tuyển đại học hệ chính quy năm 2025 ngành Sư phạm công nghệ - 714026
Xem chi tiết
Thông báo
Thông báo về việc Quy đổi điểm học bạ THPT, điểm thi đánh giá năng lực đại học, điểm thi V-SAT về điểm thi THPT
Xem chi tiết
Thông báo
Điểm chuẩn năm 2025
Xem chi tiết
NGÀNH ĐÀO TẠO
Hot
7310101 Mô tả ngành
Kinh tế

Tổ hợp: A01, A09, D01, C03, A04, A08, C04, D10, X17, X21 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL

Chương trình đào tạo
Hot
7320104 Mô tả ngành
Truyền thông đa phương tiện

Tổ hợp: A01, C03, C14, C04, C01, D01, X01, X02, D96, X03 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL

Chương trình đào tạo
7340122 Mô tả ngành
Thương mại điện tử

Tổ hợp: A01, A09, D01, A08, C04, D10, X17, X21, X26 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL

Chương trình đào tạo
7510203 Mô tả ngành
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL

Chương trình đào tạo
7510303 Mô tả ngành
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và TĐH

Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL

Chương trình đào tạo
Hot
7510201 Mô tả ngành
Công nghệ kỹ thuật cơ khí

Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X19, X23 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL

Chương trình đào tạo
Hot
7510301 Mô tả ngành
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X19, X23 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL

Chương trình đào tạo
Hot
7480201 Mô tả ngành
Công nghệ thông tin

Tổ hợp: A00, C01, D01, D07, A01, C03, C04, X02, X26, X03 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL

Chương trình đào tạo
Hot
7510605 Mô tả ngành
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

Tổ hợp: A01, A09, D01, A08, C04, D10, X17, X21, X22 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL

Chương trình đào tạo
Hot
7510205 Mô tả ngành
Công nghệ kỹ thuật ô tô

Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL

Chương trình đào tạo
Hot
7520130 Mô tả ngành
Kỹ thuật ô tô (ô tô điện)

Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL

Chương trình đào tạo
Hot
7510206 Mô tả ngành
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh)

Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL

Chương trình đào tạo
7510102 Mô tả ngành
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL

Chương trình đào tạo
Hot
7540101 Mô tả ngành
Công nghệ thực phẩm

Tổ hợp: A00, B00, C04, D01, A01, A04, A06, A02, X08, X12 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL

Chương trình đào tạo
Hot
7640101 Mô tả ngành
Thú y

Tổ hợp: A01, B00, C04, D01, B08, A02, B04, B02, X13, X14 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL

Chương trình đào tạo
7420201 Mô tả ngành
Công nghệ sinh học

Tổ hợp: A00, A01, B00, C04, B08, C02, B03, B02 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL

Chương trình đào tạo
7520301 Mô tả ngành
Kỹ thuật hóa học

Tổ hợp: A00, B00, C04, D01, A01, A04, A06, A02, X08, X12 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL

Chương trình đào tạo
7140101 Mô tả ngành
Giáo dục học

Tổ hợp: C00, C03, C19, D01, C14, C04, D15, X01, X02, X70 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL

Chương trình đào tạo
7760101 Mô tả ngành
Công tác xã hội

Tổ hợp: C00, C03, C19, D01, C14, C04, D15, X01, X02, X70 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL

Chương trình đào tạo
Hot
7810101 Mô tả ngành
Du lịch

Tổ hợp: C00, C03, C19, D01, C14, C04, D15, X01, X02, X70 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL

Chương trình đào tạo
Hot
7810103 Mô tả ngành
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

Tổ hợp: C00, C03, C19, D01, C14, C04, D15, X01, X02, X70 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL

Chương trình đào tạo
Hot
7380101 Mô tả ngành
Luật

Tổ hợp: C00, C03, D01, C14, X01, X17, X70, X74, X03, X54 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL

Chương trình đào tạo
7140246 Mô tả ngành
Sư phạm công nghệ

Tổ hợp: C03, C04, D01, C14, A09, X01, X02, X03, X04, X21 (dự kiến)
Phương thức: Điểm thi THPT

Chương trình đào tạo
New
7220201 Mô tả ngành
Ngôn ngữ Anh

Tổ hợp: D01, D14, D15, D09, D10, D66, D84, D07, X25, X78 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL

New
7460108 Mô tả ngành
Khoa học dữ liệu

Tổ hợp: A00, A01, D15, C03, D07, C14, C04, X01, X26, X03 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL

New
7520107 Mô tả ngành
Kỹ thuật Robot

Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, A03, A04, D09, D10, X03, X07 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL

New
7310201 Mô tả ngành
Chính trị học

Tổ hợp: C14, C19, C20, D66, D09, D15, D01, C03, X01, X70, X74, X78 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL

New
7620112 Mô tả ngành
Bảo vệ thực vật

Tổ hợp: A00, A02, B00, B08, D07, D08, X16, X69 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL

New
7620301 Mô tả ngành
Nuôi trồng thủy sản

Tổ hợp: A00, A02, B00, B08, D07, D08, X16, X69 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL

New
7620105 Mô tả ngành
Chăn nuôi

Tổ hợp: A00, A01, A02, B00, B02, B08, C04, D01 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL

7460117 Mô tả ngành
Toán tin

Tổ hợp: A00, C01, D01, X01, X02, X03, X06, X25, X26, X27 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL

New
7229001 Mô tả ngành
Triết học

Tổ hợp: C03, C14, C19, C20, D01, D09, D15, D66, X01, X70, X78 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL

New
7380107 Mô tả ngành
Luật Kinh tế

Tổ hợp: C00, C03, C14, C19, D01, X01, X03, X17, X70, X74 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL

New
7340115 Mô tả ngành
Marketing

Tổ hợp: A01, A09, C03, C04, D01, D10, X17, X21, X79 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL

New
7510208 Mô tả ngành
Năng lượng tái tạo

Tổ hợp: A00, A01, D01, C03, C01, A03, A04, A07 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL

New
7310608 Mô tả ngành
Đông phương học

Tổ hợp: C03, C14, C19, C20, D01, D09, D15, D66, X01, X70, X78 (dự kiến)
Phương thức: Học bạ, Tuyển thẳng, Điểm thi THPT, Điểm thi ĐGNL

Danh sách tổ hợp môn xét tuyển

TT Mã tổ hợp Tổ hợp môn xét tuyển TT Mã tổ hợp Tổ hợp môn xét tuyển
1A00Toán, Lý, Hóa22C20Văn, Địa, GDCD
2A01Toán, Lý, Tiếng Anh23D01Toán, Văn, Tiếng Anh
3A02Toán, Lý, Sinh24D07Toán, Hóa, Tiếng Anh
4A03Toán, Lý, Sử25D09Toán, Lịch sử, Tiếng Anh
5A04Toán, Lý, Địa26D10Toán, Địa, Tiếng Anh
6A06Toán, Hóa, Địa27D14Văn, Lịch sử, Tiếng Anh
7A07Toán, Sử, Địa28D15Văn, Địa, Tiếng Anh
8A08Toán, Sử, GDCD29D66Văn, GDCD, Tiếng Anh
9A09Toán, Địa, GDCD30D84Toán, GDCD, Tiếng Anh
10B00Toán, Hóa, Sinh31X01Toán, Văn, GDKT và PL
11B02Toán, Sinh, Địa32X02Toán, Văn, Tin học
12B03Toán, Sinh, Văn33X03Văn, Toán, Công Nghệ Nông nghiệp
13B04Toán, Sinh, GDCD34X04Văn, Toán, Công Nghệ Công nghiệp
14B08Toán, Sinh, Tiếng Anh35X13Toán, Địa, GDKT và PL
15C00Văn, Sử, Địa36X17Toán, Sử, GDKT và PL
16C01Văn, Toán, Lý37X21Toán, Sinh, GDKT và PL
17C02Văn, Toán, Hóa38X25Toán, GDKT và PL, Tiếng Anh
18C03Văn, Toán, Lịch sử39X26Toán, Tin, Tiếng Anh
19C04Văn, Toán, Địa40X70Văn, Lịch sử, GDKT và PL
20C14Văn, Toán, GDCD41X74Văn, Địa, GDKT và PL
21C19Văn, Sử, GDCD42X78Văn, GDKT và PL, Tiếng Anh