Thông tin tuyển sinh Đăng ký chuyển tiếp Tìm hồ sơ đăng ký
Thông tin
tuyển sinh
Đăng ký
chuyển tiếp
Tìm hồ sơ
đăng ký
NGÀNH ĐÀO TẠO
7220201
Ngôn ngữ Anh

Tổ hợp:
Phương thức: Xét hồ sơ chuyển tiếp

7460108
Khoa học dữ liệu

Tổ hợp:
Phương thức: Xét hồ sơ chuyển tiếp

7310201
Chính trị học

Tổ hợp:
Phương thức: Xét hồ sơ chuyển tiếp

7520107
Kỹ thuật Robot

Tổ hợp:
Phương thức: Xét hồ sơ chuyển tiếp

7310101
Kinh tế

Tổ hợp:
Phương thức: Xét hồ sơ chuyển tiếp

7340122
Thương mại điện tử

Tổ hợp:
Phương thức: Xét hồ sơ chuyển tiếp

7510203
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

Tổ hợp:
Phương thức: Xét hồ sơ chuyển tiếp

7510303
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa

Tổ hợp:
Phương thức: Xét hồ sơ chuyển tiếp

7510201
Công nghệ kỹ thuật cơ khí

Tổ hợp:
Phương thức: Xét hồ sơ chuyển tiếp

7510301
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

Tổ hợp:
Phương thức: Xét hồ sơ chuyển tiếp

7510605
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

Tổ hợp:
Phương thức: Xét hồ sơ chuyển tiếp

7510205
Công nghệ kỹ thuật ô tô

Tổ hợp:
Phương thức: Xét hồ sơ chuyển tiếp

7520130
Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành KT ô tô điện)

Tổ hợp:
Phương thức: Xét hồ sơ chuyển tiếp

7510206
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh)

Tổ hợp:
Phương thức: Xét hồ sơ chuyển tiếp

7510102
Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng

Tổ hợp:
Phương thức: Xét hồ sơ chuyển tiếp

7320104
Truyền thông đa phương tiện

Tổ hợp:
Phương thức: Xét hồ sơ chuyển tiếp

7480201
Công nghệ thông tin

Tổ hợp:
Phương thức: Xét hồ sơ chuyển tiếp

7540101
Công nghệ thực phẩm

Tổ hợp:
Phương thức: Xét hồ sơ chuyển tiếp

7640101
Thú y

Tổ hợp:
Phương thức: Xét hồ sơ chuyển tiếp

7420201
Công nghệ sinh học

Tổ hợp:
Phương thức: Xét hồ sơ chuyển tiếp

7520301
Kỹ thuật hóa học

Tổ hợp:
Phương thức: Xét hồ sơ chuyển tiếp

7140101
Giáo dục học

Tổ hợp:
Phương thức: Xét hồ sơ chuyển tiếp

7760101
Công tác xã hội

Tổ hợp:
Phương thức: Xét hồ sơ chuyển tiếp

7810101
Du lịch

Tổ hợp:
Phương thức: Xét hồ sơ chuyển tiếp

7810103
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

Tổ hợp:
Phương thức: Xét hồ sơ chuyển tiếp

7380101
Luật

Tổ hợp:
Phương thức: Xét hồ sơ chuyển tiếp

7620112
Bảo vệ thực vật

Tổ hợp:
Phương thức: Xét hồ sơ chuyển tiếp

7620301
Nuôi trồng thủy sản

Tổ hợp:
Phương thức: Xét hồ sơ chuyển tiếp

7620105
Chăn nuôi

Tổ hợp:
Phương thức: Xét hồ sơ chuyển tiếp

7460117
Toán tin

Tổ hợp:
Phương thức: Xét hồ sơ chuyển tiếp

7229001
Triết học

Tổ hợp:
Phương thức: Xét hồ sơ chuyển tiếp

7340115
Marketing

Tổ hợp:
Phương thức: Xét hồ sơ chuyển tiếp

7510208
Năng lượng tái tạo

Tổ hợp:
Phương thức: Xét hồ sơ chuyển tiếp

7310608
Đông phương học

Tổ hợp:
Phương thức: Xét hồ sơ chuyển tiếp

Danh sách tổ hợp môn xét tuyển

TT Mã tổ hợp Tổ hợp môn xét tuyển TT Mã tổ hợp Tổ hợp môn xét tuyển
1A00Toán, Lý, Hóa42X02Toán, Văn, Tin học
2A01Toán, Lý, Tiếng Anh43X03Toán, Văn, Công nghệ công nghiệp
3A02Toán, Lý, Sinh44X04Toán, Văn, Công nghệ nông nghiệp
4A03Toán, Lý, Sử45X05Toán, Lý, GDKT và PL
5A04Toán, Lý, Địa46X06Toán, Lý, Tin học
6A06Toán, Hóa, Địa47X07Toán, Lý, Công nghệ công nghiệp
7A08Toán, Sử, GDCD48X08Toán, Lý, Công nghệ nông nghiệp
8A09Toán, Địa, GDCD49X09Toán, Hóa, GDKT và PL
9A15Toán, KHTN, GDCD50X10Toán, Hóa, Tin học
10B00Toán, Hóa, Sinh51X12Toán, Hóa, Công nghệ nông nghiệp
11B01Toán, Sinh, Sử52X13Toán, Sinh, GDKT và PL
12B02Toán, Sinh, Địa53X14Toán, Sinh, Tin học
13B03Toán, Sinh, Văn54X15Toán, Sinh, Công nghệ công nghiệp
14B04Toán, Sinh, GDCD55X16Toán, Sinh, Công nghệ nông nghiệp
15B08Toán, Sinh, Tiếng Anh56X17Toán, Sử, GDKT và PL
16C00Văn, Sử, Địa57X18Toán, Sử, Tin học
17C01Văn, Toán, Lý58X19Toán, Sử, Công nghệ công nghiệp
18C02Văn, Toán, Hóa59X21Toán, Địa, GDKT và PL
19C03Văn, Toán, Sử60X22Toán, Địa, Tin học
20C04Văn, Toán, Địa61X23Toán, Địa, Công nghệ công nghiệp
21C07Văn, Lý, Sử62X24Toán, Địa, Công nghệ nông nghiệp
22C08Văn, Hóa, Sinh63X25Toán, GDKT và PL, Tiếng Anh
23C09Văn, Lý, Địa64X26Toán, Tin học, Tiếng Anh
24C12Văn, Sinh, Sử65X27Toán, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Anh
25C13Văn, Sinh, Địa66X53Toán, GDKT và PL, Tin học
26C14Văn, Toán, GDCD67X54Toán, GDKT và PL, Công nghệ công nghiệp
27C15Văn, Toán, KHXH68X67Văn, Sinh, Tin học
28C19Văn, Sử, GDCD69X69Văn, Sinh, Công nghệ nông nghiệp
29C20Văn, Địa, GDCD70X70Văn, Sử, GDKT và PL
30D01Toán, Văn, Tiếng Anh71X71Văn, Sử, Tin học
31D07Toán, Hóa, Tiếng Anh72X72Văn, Sử, Công nghệ công nghiệp
32D08Toán, Sinh, Tiếng Anh73X74Văn, Địa, GDKT và PL
33D09Toán, Sử, Tiếng Anh74X75Văn, Địa, Tin học
34D10Toán, Địa, Tiếng Anh75X76Văn, Địa, Công nghệ công nghiệp
35D11Văn, Lý, Tiếng Anh76X78Văn, GDKT và PL, Tiếng Anh
36D14Văn, Sử, Tiếng Anh77X79Văn, Tin học, Tiếng Anh
37D15Văn, Địa, Tiếng Anh78X80Văn, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Anh
38D66Văn, GDCD, Tiếng Anh79X81Văn, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Anh
39D84Toán, GDCD, Tiếng Anh80Y08Văn, GDKT và PL, Công nghệ công nghiệp
40D96Toán, KHXH, Tiếng Anh81Y10Văn, Tin học, Công nghệ công nghiệp
41X01Toán, Văn, GDKT và PL